Bước tới nội dung

насмешка

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của насмешка
Chữ Latinh
LHQ nasméška
khoa học nasmeška
Anh nasmeshka
Đức nasmeschka
Việt naxmesca
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

насмешка gc

  1. (Lời) Giễu cợt, chế nhạo, chế giễu, nhạo báng.
    в насмешку — để giễu cợt, để nhạo báng

Tham khảo