натрий
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của натрий
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | nátrij |
| khoa học | natrij |
| Anh | natri |
| Đức | natri |
| Việt | natri |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
натрий gđ (,хим.)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “натрий”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)