natri

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

natri

  1. hóa chấtkim loại mềm, có màu trắng như bạc, chất nổ cực nhỏ, tác dụng mạnh với nước, chỉ tồn tại dạng hợp chất.
Attention Sign.svg
Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai. Bạn có thể viết bổ sung.
(Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)