Bước tới nội dung

находчивость

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của находчивость
Chữ Latinh
LHQ nahódčivost'
khoa học naxodčivost'
Anh nakhodchivost
Đức nachodtschiwost
Việt nakhođtrivoxt
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

находчивость gc

  1. (Sự) Nhanh trí; (изобретательность) có tài ứng phó, mưu trí, trí mưu.
    находчивость человек — người nhanh trí
    находчивость ответ — câu đối đáp nhanh nhẹn

Tham khảo