ứng phó
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ɨŋ˧˥ fɔ˧˥ | ɨ̰ŋ˩˧ fɔ̰˩˧ | ɨŋ˧˥ fɔ˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɨŋ˩˩ fɔ˩˩ | ɨ̰ŋ˩˧ fɔ̰˩˧ | ||
Động từ
[sửa]- Đối phó nhanh nhạy, kịp thời với những tình huống mới, bất ngờ.
- Ứng phó với mọi âm mưu của địch.
- Ứng phó với tình hình mới.
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ứng phó”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)