Bước tới nội dung

ứng phó

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Âm Hán-Việt của chữ Hán 應付.

Cách phát âm

[sửa]
IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
ɨŋ˧˥˧˥ɨ̰ŋ˩˧ fɔ̰˩˧ɨŋ˧˥˧˥
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
ɨŋ˩˩˩˩ɨ̰ŋ˩˧ fɔ̰˩˧

Động từ

[sửa]

ứng phó

  1. Đối phó nhanh nhạy, kịp thời với những tình huống mới, bất ngờ.
    Ứng phó với mọi âm mưu của địch.
    Ứng phó với tình hình mới.

Tham khảo

[sửa]