национальность
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của национальность
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | nacionál'nost' |
| khoa học | nacional'nost' |
| Anh | natsionalnost |
| Đức | nazionalnost |
| Việt | natxionalnoxt |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
национальность gc
- (нация) dân tộc, bộ tộc.
- Совет Национальностей — Xô-viết Dân tộc
- (приинадлежность к какой-л. нации) dân tộc.
- он русский по национальности — anh ta người [dân tộc] Nga
- какой он национальности? — anh ấy người dân tộc nào?
- (национальная самобытность) [tính chất, tính] dân tộc.
- национальность искусства — tính chất dân tộc của nghệ thuật
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “национальность”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)