национально-освободительный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của национально-освободительный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | nacionál'noosvobodítel'nyj |
| khoa học | nacional'no-osvoboditel'nyj |
| Anh | natsionalnoosvoboditelny |
| Đức | nazionalnooswoboditelny |
| Việt | natxionalnooxvobođitelny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
национально-освободительный
- (Thuộc về) Giải phóng dân tộc.
- национально-освободительное движение — phong trào giải phóng dân tộc, phong trào dân tộc giải phóng
- национально-освободительная борьба — [cuộc] đấu tranh giải phóng dân tộc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “национально-освободительный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)