невыгода
Giao diện
Tiếng Nga
Danh từ
невыгода gc
- (Sự) Bất lợi, không lợi
- (убыток) [sự] thua lỗ, thua thiệt, lỗ vốn.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “невыгода”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)