негритянский
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của негритянский
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | negritjánskij |
| khoa học | negritjanskij |
| Anh | negrityanski |
| Đức | negritjanski |
| Việt | negritianxki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
негритянский
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “негритянский”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)