Bước tới nội dung

недосягаемый

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của недосягаемый
Chữ Latinh
LHQ nedosjagájemyj
khoa học nedosjagaemyj
Anh nedosyagayemy
Đức nedosjagajemy
Việt neđoxiagaiemy
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

недосягаемый

  1. Không đạt tới được, không với tới được.

Tham khảo