Bước tới nội dung

неимоверный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của неимоверный
Chữ Latinh
LHQ neimovérnyj
khoa học neimovernyj
Anh neimoverny
Đức neimowerny
Việt neimoverny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

неимоверный

  1. Vô cùng (hết sức, cực kỳ) to lớn.
    неимоверная сила — sức mạnh vô cùng to lớn

Tham khảo