Bước tới nội dung

неисследованный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của неисследованный
Chữ Latinh
LHQ neisslédovannyj
khoa học neissledovannyj
Anh neissledovanny
Đức neissledowanny
Việt neixxleđovanny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

неисследованный

  1. Chưa được nghiên cứu, chưa được khảo sát, không được khảo cứu.

Tham khảo