неквалифицированный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của неквалифицированный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | nekvalificírovannyj |
| khoa học | nekvalificirovannyj |
| Anh | nekvalifitsirovanny |
| Đức | nekwalifizirowanny |
| Việt | necvaliphitxirovanny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
неквалифицированный
- Không lành nghề, không sành nghề, không thành thạo; (не требующий квалификации) không [cần] chuyên môn, giản đơn.
- неквалифицированный рабочий — công nhân không lành nghề
- неквалифицированный труд — lao động giản đơn (không chuyên môn)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “неквалифицированный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)