некультурность
Giao diện
Tiếng Nga
Chuyển tự
Chuyển tự của некультурность
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | nekul'túrnost' |
| khoa học | nekul'turnost' |
| Anh | nekulturnost |
| Đức | nekulturnost |
| Việt | neculturnoxt |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
некультурность gc
- (Sự) Thiếu văn hóa, vô giáo dục; (грубость) [sự] thô lỗ bất nhã.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “некультурность”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)