нелёгкий

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Tính từ[sửa]

нелёгкий

  1. (тяжёлый) nặng, không nhẹ.
  2. (трудный) không dễ, khó khăn, nặng nề.
    нелёгкая задача — nhiệm vụ khó khăn (nặng nề)

Tham khảo[sửa]