немец
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của немец
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | némec |
| khoa học | nemec |
| Anh | nemets |
| Đức | nemez |
| Việt | nemetx |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
немец gđ
- Người Đức.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “немец”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)