Bước tới nội dung

ненагляный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của ненагляный
Chữ Latinh
LHQ nenagljányj
khoa học nenagljanyj
Anh nenaglyany
Đức nenagljany
Việt nenagliany
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

ненагляный

  1. Yêu dấu, yêu mến, yêu quý, thân yêu.

Tham khảo