ненападение
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của ненападение
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | nenapadénije |
| khoa học | nenapadenie |
| Anh | nenapadeniye |
| Đức | nenapadenije |
| Việt | nenapađeniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
ненападение gt
- (Sự) Không xâm phạm, bất xâm phạm.
- договор о ненападении — hiệp ước không xâm phạm lẫn nhau
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ненападение”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)