неписаный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của неписаный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | nepísanyj |
| khoa học | nepisanyj |
| Anh | nepisany |
| Đức | nepisany |
| Việt | nepixany |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
неписаный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “неписаный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)