неполный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của неполный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | nepólnyj |
| khoa học | nepolnyj |
| Anh | nepolny |
| Đức | nepolny |
| Việt | nepolny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
неполный
- Không đầy, lưng.
- неполное ведро — thùng không đầy, không đầy thùng, lưng thùng
- (сокращённый, не весь) không đầy đủ, không đủ.
- неполный перечень — bảng kê không đầy đủ
- по неполным данным — theo những số liệu không đầy đủ
- неполный вес — không đủ cân, trọng lượng không đủ
- неполная рабочая неделя — tuần lễ làm việc không đủ giờ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “неполный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)