неполный

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

неполный

  1. Không đầy, lưng.
    неполное ведро — thùng không đầy, không đầy thùng, lưng thùng
  2. (сокращённый, не весь) không đầy đủ, không đủ.
    неполный перечень — bảng kê không đầy đủ
    по неполным данным — theo những số liệu không đầy đủ
    неполный вес — không đủ cân, trọng lượng không đủ
    неполная рабочая неделя — tuần lễ làm việc không đủ giờ

Tham khảo[sửa]