Bước tới nội dung

непонимание

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

непонимание gt

  1. (Sự) Không hiểu, không hiểu nổi.
    взаимное непонимание — sự không hiểu [lẫn] nhau

Tham khảo