Bước tới nội dung

непослушный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của непослушный
Chữ Latinh
LHQ neposlúšnyj
khoa học neposlušnyj
Anh neposlushny
Đức neposluschny
Việt nepoxlusny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

непослушный

  1. Không vâng lời, không nghe lời, không ăn lời, khó bảo.
    непослушные волосы — tóc bù, tóc bù xù

Tham khảo