непреклонный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của непреклонный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | nepreklónnyj |
| khoa học | nepreklonnyj |
| Anh | nepreklonny |
| Đức | nepreklonny |
| Việt | nepreclonny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
непреклонный
- Kiên định, không lay chuyển, không nao núng, kiên quyết, bền vững, bất khuất.
- непреклонная воля — ý chí sắt đá (kiên quyết, bền vững, kiên định)
- непреклонный в достижении своих целей — kiên quyết đạt cho kì được những mục tiêu của mình
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “непреклонный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)