Bước tới nội dung

непререкаемый

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của непререкаемый
Chữ Latinh
LHQ neprerekájemyj
khoa học neprerekaemyj
Anh neprerekayemy
Đức neprerekajemy
Việt neprerecaiemy
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

непререкаемый

  1. Không cho cãi lại; (неоспоримый) không bác bỏ được, hiển nhiên.
    непререкаемый тон — giọng nói hách dịch, giọng hách
    непререкаемый авторитет — uy tín tuyệt đối
    непререкаемая истина — chân lý hiển nhiên (không bác bỏ được)

Tham khảo