нерастворимый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của нерастворимый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | nerastvorímyj |
| khoa học | nerastvorimyj |
| Anh | nerastvorimy |
| Đức | nerastworimy |
| Việt | neraxtvorimy |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
нерастворимый
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “нерастворимый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)