несгораемый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của несгораемый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | nesgorájemyj |
| khoa học | nesgoraemyj |
| Anh | nesgorayemy |
| Đức | nesgorajemy |
| Việt | nexgoraiemy |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
несгораемый
- Không cháy.
- несгораемый шкаф — [cái] tủ sắt, két sắt, tủ két
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “несгораемый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)