несерьёзный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Tính từ
несерьёзный
- (легкомысленный) không nghiêm chỉnh, không nghiêm túc, không đứng đắn, nhẹ dạ, bờm xơm, cợt nhả.
- несерьёзные люди — những người không đứng đắn
- несерьёзный вид — bề ngoài không nghiêm chỉnh
- несерьёзное отношение к делу — thái độ không nghiêm túc (không nghiêm chỉnh) đối với công việc, thái độ công tác không nghiêm túc (không nghiêm chỉnh)
- (незначительный) không nghiêm trọng, không đáng kể.
- несерьёзное дело — công việc nhỏ nhặt (không đáng kể)
- несерьёзная рана — vết thương nhẹ (không nghiêm trọng)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “несерьёзный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)