неумолкаемый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của неумолкаемый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | neumolkájemyj |
| khoa học | neumolkaemyj |
| Anh | neumolkayemy |
| Đức | neumolkajemy |
| Việt | neumolcaiemy |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
неумолкаемый
- (Âm vang) Không ngớt, không dứt, liên tục.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “неумолкаемый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)