нигилистический
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của нигилистический
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | nigilistíčeskij |
| khoa học | nigilističeskij |
| Anh | nigilisticheski |
| Đức | nigilistitscheski |
| Việt | nighilixtitrexki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
нигилистический
- (Thuộc về) Chủ nghĩa hư vô, hư vô chủ nghĩa.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “нигилистический”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)