новаторский
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của новаторский
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | novátorskij |
| khoa học | novatorskij |
| Anh | novatorski |
| Đức | nowatorski |
| Việt | novatorxki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
новаторский
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “новаторский”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)