ножной
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của ножной
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | nožnój |
| khoa học | nožnoj |
| Anh | nozhnoy |
| Đức | noschnoi |
| Việt | noginoi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
ножной
- (Thuộc về) Chân.
- ножная ванна — [sự] ngâm chân
- ножная швейная машина — [chiếc] máy khâu đạp chân, máy may bàn đạp
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ножной”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)