нолевой
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của нолевой
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | nolevój |
| khoa học | nolevoj |
| Anh | nolevoy |
| Đức | nolewoi |
| Việt | nolevoi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
нолевой
- Xem нулевой.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “нолевой”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)