Bước tới nội dung

нулевой

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của нулевой
Chữ Latinh
LHQ nulevój
khoa học nulevoj
Anh nulevoy
Đức nulewoi
Việt nulevoi
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

нулевой

  1. (Thuộc về) Số không, không, zêrô.
    нулевая температура — không độ
    нулевой цикл стр. — [việc, thời kỳ] làm công trình mặt bằng, xây dựng cốt không

Tham khảo