номерной
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của номерной
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | nomernój |
| khoa học | nomernoj |
| Anh | nomernoy |
| Đức | nomernoi |
| Việt | nomernoi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
номерной
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “номерной”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)