Bước tới nội dung

обворожительный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

обворожительный

  1. Mê ly, [đẹp] mê hồn, làm đắm đuối, làm say đắm, làm say mê.
    обворожительная улыбка — nụ cười mê ly (mê hồn)

Tham khảo