обеспечить
Giao diện
Tiếng Nga
Chuyển tự
Chuyển tự của обеспечить
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | obespéčit' |
| khoa học | obespečit' |
| Anh | obespechit |
| Đức | obespetschit |
| Việt | obexpetrit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
обеспечить h.thành
- Xem обеспечивать
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “обеспечить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)