Bước tới nội dung

обет

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

обет

  1. (Lời) Thệ ước, minh thệ, thề nguyền.
    давать обет — thệ ước, minh thệ, thề nguyền, thề, hứa
    давать обет молчания — thề giữ im lặng, hứa sẽ không nói

Tham khảo