обет
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của обет
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | obét |
| khoa học | obet |
| Anh | obet |
| Đức | obet |
| Việt | obet |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
обет gđ
- (Lời) Thệ ước, minh thệ, thề nguyền.
- давать обет — thệ ước, minh thệ, thề nguyền, thề, hứa
- давать обет молчания — thề giữ im lặng, hứa sẽ không nói
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “обет”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)