Bước tới nội dung

обильный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của обильный
Chữ Latinh
LHQ obíl'nyj
khoa học obil'nyj
Anh obilny
Đức obilny
Việt obilny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

обильный

  1. Dồi dào, phong phú; (щедрый, роскшный) giàu có, sang trọng.
    обильный урожай — được mùa, vụ mùa thắng lợi
    обильный ужин — bữa ăn tối thịnh soạn (dồi dào, sang trọng)
  2. (Т) (изобилующий чем-л. ) giàu, có nhiều, dồi dào.

Tham khảo