Bước tới nội dung

обитать

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của обитать
Chữ Latinh
LHQ obitát'
khoa học obitat'
Anh obitat
Đức obitat
Việt obitat
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Động từ

обитать chưa hoàn thành

  1. Ở, sống ở, cư trú.

Tham khảo