облако
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của облако
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | óblako |
| khoa học | oblako |
| Anh | oblako |
| Đức | oblako |
| Việt | oblaco |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
Bản mẫu:rus-noun-n-3c облако gt
- (Đám) Mây.
- перистое облако — [đám] mây tơ, mây quyển, mây ti
- перен. — đám
- облакоа пыли — những đám bụi
- .
- витать в облакоах — mơ mộng trên mây, mơ mộng hão huyền
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “облако”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)