облегчить
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của облегчить | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | oblegčít' |
| khoa học | oblegčit' |
| Anh | oblegchit |
| Đức | oblegtschit |
| Việt | oblegtrit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
облегчить hoàn thành
- Xem облегчать
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “облегчить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)