облегчать

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

облегчать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: облегчить)

  1. (уменьшать вес) làm nhẹ bớt, giảm nhẹ.
  2. (упрощать) giản đơn hóa, làm giản đơn hơn.
    облегчать конструкцию самолёта — giản đơn hóa kết cấu của chiếc máy bay
  3. (делать менее трудным) làm dễ dàng hơn, giảm bớt khó khăn, đỡ nhẹ gánh nặng, giảm nhẹ.
    облегчатьусловия труда — giảm nhẹ điều kiện lao động
    облегчатьрешение задачи — làm cho việc giải quyết vấn đề bớt khó khăn
  4. (смягчать, ослабять) làm dịu bớt, xoa dịu.
  5. (успокаивать) làm nhẹ mình (yên lòng, an tâm, nhẹ nhõm, dịu bớt, khuây khỏa, thoải mái).
    облегчатьдушу — làm nhẹ mình, làm dịu bớt nỗi lòng, làm tâm hồn nhẹ nhõm

Tham khảo[sửa]