облигация
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của облигация
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | obligácija |
| khoa học | obligacija |
| Anh | obligatsiya |
| Đức | obligazija |
| Việt | obligatxiia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
облигация gc
- Trái phiếu, trái khoán, công trái, công phiếu.
- облигация государственного займа — phiếu quốc trái, phiếu công trái, công phiếu quốc gia
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “облигация”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)