Bước tới nội dung

облучение

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của облучение
Chữ Latinh
LHQ oblučénije
khoa học oblučenie
Anh oblucheniye
Đức oblutschenije
Việt oblutreniie
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

облучение gt

  1. (Sự) Chiếu, giọi.

Tham khảo