обмахиваться
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của обмахиваться
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | obmáhivat'sja |
| khoa học | obmaxivat'sja |
| Anh | obmakhivatsya |
| Đức | obmachiwatsja |
| Việt | obmakhivatxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
[sửa]обмахиваться Thể chưa hoàn thành
- Quạt [cho mình].
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “обмахиваться”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)