обнажить
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của обнажить
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | obnažít' |
| khoa học | obnažit' |
| Anh | obnazhit |
| Đức | obnaschit |
| Việt | obnagiit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
обнажить Hoàn thành
- Xem обнажать
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “обнажить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)