обогреваться
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của обогреваться
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | obogrevát'sja |
| khoa học | obogrevat'sja |
| Anh | obogrevatsya |
| Đức | obogrewatsja |
| Việt | obogrevatxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
обогреваться Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: обогреться) ‚разг.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “обогреваться”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)