обоняние
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của обоняние
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | obonjánije |
| khoa học | obonjanie |
| Anh | obonyaniye |
| Đức | obonjanije |
| Việt | obonianiie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
обоняние gt
- Khứu giác.
- тонкое обоняние — khứu giác tinh tế, thính mũi
- орган обоняния — cơ quan khứu giác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “обоняние”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)