обсерватория
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của обсерватория
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | observatórija |
| khoa học | observatorija |
| Anh | observatoriya |
| Đức | obserwatorija |
| Việt | obxervatoriia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
обсерватория gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “обсерватория”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)