обувной
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của обувной
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | obuvnój |
| khoa học | obuvnoj |
| Anh | obuvnoy |
| Đức | obuwnoi |
| Việt | obuvnoi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
обувной
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “обувной”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)